pê ni xi lin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kháng sinh: Một loại thuốc kháng sinh được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, như viêm phổi, viêm họng liên cầu khuẩn, và một số bệnh nhiễm trùng da.
- Chất chiết xuất từ nấm mốc: Chất được Alexander Fleming phát hiện năm 1928, có nguồn gốc từ nấm mốc Penicillium, có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê đơn pê ni xi lin để điều trị bệnh viêm amidan. (Bác sĩ kê đơn pê ni xi lin để điều trị bệnh viêm amidan.)
- Pê ni xi lin là một trong những phát minh quan trọng nhất của y học thế kỷ 20. (Pê ni xi lin là một trong những phát minh quan trọng nhất của y học thế kỷ 20.)
- Một số người bị dị ứng với pê ni xi lin. (Một số người bị dị ứng với pê ni xi lin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kháng pê ni xi lin": Hiện tượng vi khuẩn trở nên không còn nhạy cảm với tác dụng của thuốc pê ni xi lin.
- Tình trạng kháng pê ni xi lin đang là một mối lo ngại lớn của ngành y tế toàn cầu. (Tình trạng kháng pê ni xi lin đang là một mối lo ngại lớn của ngành y tế toàn cầu.)
"Liệu pháp pê ni xi lin": Phương pháp điều trị bằng thuốc pê ni xi lin.
- Bệnh nhân được chỉ định liệu pháp pê ni xi lin tiêm tĩnh mạch. (Bệnh nhân được chỉ định liệu pháp pê ni xi lin tiêm tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Penicillin (danh từ): Đây là từ gốc tiếng Anh, thường được viết trong các tài liệu y khoa chuyên ngành.
- Kháng sinh penicillin (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây là một nhóm thuốc kháng sinh.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng sinh nhóm beta-lactam: Tên gọi theo nhóm cấu trúc hóa học mà pê ni xi lin thuộc về.
- Kháng sinh: Từ chung chỉ các chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn.
Lưu ý sử dụng
- Dị ứng: Pê ni xi lin có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số người. Cần thông báo cho nhân viên y tế nếu có tiền sử dị ứng với loại thuốc này.
- Kê đơn: Pê ni xi lin là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Việc tự ý dùng thuốc hoặc ngừng thuốc giữa chừng có thể dẫn đến thất bại trong điều trị hoặc kháng thuốc.